biên chế
Định nghĩa
Danh từ:
- Số lượng nhân sự được quy định chính thức: Chỉ số lượng cán bộ, công chức, viên chức được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt cho một cơ quan, đơn vị, tổ chức.
- Chế độ làm việc ổn định, lâu dài trong khu vực nhà nước: Chỉ việc được tuyển dụng và hưởng các chế độ theo quy định của pháp luật, phân biệt với hợp đồng lao động thông thường.
Động từ:
- Tổ chức, sắp xếp bộ máy nhân sự theo quy định: Hành động xác định và bố trí số lượng, vị trí việc làm, cơ cấu ngạch công chức, viên chức cho một cơ quan, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Biên chế của bộ phận này năm nay đã được phê duyệt là 15 người. (Số lượng nhân sự được quy định cho bộ phận này năm nay là 15 người.)
- Anh ấy đã thi đỗ và được vào biên chế của nhà nước. (Anh ấy đã thi đỗ và được tuyển dụng vào chế độ làm việc ổn định trong khu vực nhà nước.)
Động từ:
- Cơ quan đang tiến hành biên chế lại bộ máy để tinh gọn hơn. (Cơ quan đang tiến hành tổ chức, sắp xếp lại bộ máy nhân sự để trở nên tinh gọn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trong biên chế": Chỉ trạng thái là một thành viên chính thức, hưởng đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ theo quy định của bộ máy nhà nước.
- Những cán bộ trong biên chế được hưởng chế độ lương hưu. (Những cán bộ là thành viên chính thức được hưởng chế độ lương hưu.)
"Ngoài biên chế": Chỉ những người làm việc theo chế độ hợp đồng lao động, không thuộc biên chế chính thức.
- Một số vị trí được tuyển dụng ngoài biên chế để linh hoạt hơn. (Một số vị trí được tuyển dụng theo chế độ hợp đồng để linh hoạt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Biên chế hóa (động từ): Quá trình đưa vào biên chế chính thức.
- Kế hoạch biên chế hóa một số vị trí hợp đồng đang được xem xét. (Kế hoạch đưa một số vị trí hợp đồng vào biên chế chính thức đang được xem xét.)
Siêu biên chế (danh từ/cụm danh từ): Tình trạng số lượng nhân sự thực tế vượt quá số lượng biên chế được phê duyệt.
- Tình trạng siêu biên chế đang gây áp lực lên ngân sách. (Tình trạng nhân sự vượt quá định mức đang gây áp lực lên ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Định biên (danh từ): Số lượng nhân sự được ấn định, quy định cho một đơn vị.
- Biên đội (danh từ, ít dùng hơn): Đội ngũ, tổ chức nhân sự (thường dùng trong quân sự hoặc một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cắt giảm biên chế: Hành động giảm bớt số lượng nhân sự trong biên chế chính thức.
- Chính sách cắt giảm biên chế nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. (Chính sách giảm bớt số lượng nhân sự nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.)
Tinh giản biên chế: Hành động sắp xếp, thu gọn bộ máy, giảm số lượng biên chế một cách có chủ đích.
- Đề án tinh giản biên chế được thực hiện trong giai đoạn 2025-2030. (Đề án thu gọn bộ máy nhân sự được thực hiện trong giai đoạn 2025-2030.)
Thành ngữ liên quan
- "Ăn cơm nhà nước, ở nhà tập thể": Thành ngữ cũ, ám chỉ chế độ làm việc và sinh hoạt gắn liền với biên chế nhà nước trong thời kỳ bao cấp.
- "Sống chết với biên chế": Cách nói nhấn mạnh sự quan trọng và tính ổn định lâu dài của việc được vào biên chế nhà nước đối với một số người.